Chuyển đến nội dung
自尊心

zìzūnxīn

Danh từ

HSK5Lượng từ: 颗、种

1Danh từ

  1. lòng tự trọng
  2. tính tự ái

Ví dụ

  1. 批评孩子时要照顾他们的自尊心。

    Pīpíng háizi shí yào zhàogù tāmen de zìzūnxīn.Khi phê bình trẻ con cần chú ý đến lòng tự trọng của chúng.

  2. 他的话深深伤害了我的自尊心。

    Tā de huà shēnshēn shānghài le wǒ de zìzūnxīn.Lời nói của anh ấy đã làm tổn thương sâu sắc lòng tự trọng của tôi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 伤害自尊心 shānghài zìzūnxīnlàm tổn thương lòng tự trọng
  • 强烈的自尊心 qiángliè de zìzūnxīnlòng tự trọng mạnh mẽ
  • 维护自尊心 wéihù zìzūnxīnbảo vệ lòng tự trọng
  • 满足自尊心 mǎnzú zìzūnxīnthỏa mãn lòng tự tôn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

尊重自己,维护自己的人格尊严,不容许别人歧视或侮辱的心理状态。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

伤害 / 维护 + 自尊心

làm tổn hại hoặc giữ gìn lòng tự trọng của ai đó.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

自
尊
心

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1