1Động từ
- kính trọng, tôn kính
Ví dụ
Zūnlǎo-àiyòu shì Zhōnghuá mínzú de chuántǒng měidé.
Kính già yêu trẻ là nét đẹp truyền thống của dân tộc Trung Hoa.
Xuéshēng yīnggāi zūnjìng shīzhǎng.
Học sinh phải kính trọng thầy cô và người lớn tuổi.
Tā wéirén zhèngzhí, shòudào le dàjiā de zūnzhòng.
Anh ấy làm người ngay thẳng nên được mọi người tôn trọng.
2Lượng từ
- bức, pho, cỗ (dùng cho tượng, đại pháo...)
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
地位或辈分高;敬重、推崇;也作量词用于佛像、大炮等。
Ghi chú: Bên trên là chữ 酋 (bình rượu quý), bên dưới là bộ 寸 (bàn tay cung kính nâng lên): thể hiện sự tôn quý, tôn trọng.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
尊重 + người / ý kiến
thể hiện thái độ tôn trọng đối với người khác hoặc quan điểm của họ. VD: 我们要尊重别人的意见。– Chúng ta cần tôn trọng ý kiến của người khác.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “尊” 8
- 尊重zūnzhòng TÔN TRỌNGtôn trọng; kính trọng; coi trọngHSK4
- 尊敬zūnjìng TÔN KÍNHtôn kính; kính trọng; kính trọng, tôn trọngHSK5
- 屈尊qūzūn KHUẤT TÔNhạ mình; hạ cố; hạ phẩm giá (từ tôn kính)HSK6
- 尊崇zūnchóng TÔN SÙNGtôn sùng; kính trọng suy tônHSK6
- 自尊zìzūn TỰ TÔNtự trọng; tôn trọng bản thân; lòng tự trọngHSK7–9
- 尊贵zūnguì TÔN QUÝtôn quý; cao quý; quý pháiHSK7–9
- 尊严zūnyán TÔN NGHIÊMsự tôn nghiêm; phẩm giá; lòng tự trọngHSK7–9
- 自尊心zìzūnxīnlòng tự trọng; tính tự áiHSK5
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
