1Danh từ
- tình nguyện viên
- người tình nguyện
Ví dụ
Hěn duō dàxuéshēng bàomíng cānjiā le yùndònghuì de zìyuànzhě gōngzuò.Rất nhiều sinh viên đại học đã đăng ký tham gia công việc tình nguyện viên đại hội thể thao.
Zìyuànzhěmen zài zāiqū jījí xiézhù fāfàng jiùyuán wùzī.Các tình nguyện viên tích cực hỗ trợ phân phát hàng cứu trợ tại vùng thiên tai.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
出于自愿,不计报酬为社会或他人提供服务的人(同“志愿者”)。
Ghi chú: Thường dùng hoán đổi với “志愿者”, trong đó “志愿者” phổ biến hơn trong văn bản chính thức hiện đại.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
当 / 成为 + 自愿者
làm hoặc trở thành tình nguyện viên. VD: 我想当一名自愿者。– Tôi muốn làm một tình nguyện viên.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
