1Động từ
- nguyện
- sẵn lòng
- muốn
- chúc, mong mỏi, nguyện
- chúc, mong muốn, nguyện
Ví dụ
Nǐ yuàn bu yuàn yì gēn wǒ yìqǐ qù?
Bạn có sẵn lòng đi cùng tôi không?
Zhǐyào nǐ kěn nǔlì, wǒ yuàn quánlì zhīchí nǐ.
Chỉ cần bạn chịu cố gắng, tôi nguyện dốc lòng ủng hộ bạn.
Yuàn nǐ qiánchéng sì jǐn, yìshēng píng'ān.
Nguyện chúc bạn tương lai xán lạn, cả đời bình an.
Yuàn yǒuyì tiānchángdìjiǔ!
Chúc cho tình bạn của chúng ta bền lâu mãi mãi!
Yuàn shìjiè shǎo yìxiē zhànhuǒ, duō yí fèn ānníng.
Cầu mong thế giới bớt đi khói lửa chiến tranh, thêm nhiều phần yên ả.
2Danh từ
- tâm nguyện
- nguyện vọng
Ví dụ
Zhù nǐ xīnyuàn zǎorì shíxiàn.
Chúc tâm nguyện của bạn sớm thành hiện thực.
Tā zhōngyú liǎoquè le yì zhuāng xīnyuàn.
Cuối cùng anh ấy đã hoàn thành xong một tâm nguyện.
Zài chuīmiè làzhú qián, tā mòmò xǔ le ge yuàn.
Trước khi thổi tắt nến, cô ấy thầm ước một điều ước.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
愿意;希望;心愿。
Ghi chú: Bên trên là '原' (nguồn gốc), bên dưới là bộ '心' (trái tim); ý nguyện và sự chân thành xuất phát tự đáy lòng.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
愿 + cụm chủ vị / câu
Đặt ở đầu câu để diễn tả lời chúc tụng hoặc mong ước thiết tha (thường dùng trong văn viết, chúc tụng). VD: 愿友谊长存!– Nguyện cho tình bạn mãi vững bền!
主语 + (不 / 没 / 能愿动词) + 把 + 宾语 + 动词 + 在 / 到 + 地点
Câu chữ “把” dùng để diễn tả một hành động tác động lên đối tượng cụ thể (người hoặc vật đã xác định), làm cho đối tượng đó dịch chuyển sang một vị trí mới. Nếu câu có phó từ phủ định (不, 没) hoặc động từ năng nguyện (想, 要, 能, 可以...), các từ này bắt buộc phải đứng trước giới từ “把”, không được đặt sau “把” hay sau động từ chính.
我会把这些题都记在本子上。 – Mình sẽ ghi hết những câu này vào trong vở.
老师把作业本放到桌子上了。 – Cô giáo đã để vở bài tập lên trên bàn rồi.
Bài học: HSK3 · 学习上的问题 – Những vấn đề trong học tập
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “愿” 18
- 愿意yuànyì NGUYỆN Ýbằng lòng; sẵn lòng; muốnHSK3
- 不愿bùyuànkhông muốn; không bằng lòngHSK4
- 愿望yuànwàng NGUYỆN VỌNGnguyện vọng; ước muốn; nguyện vọng, ước mongHSK5
- 心愿xīnyuàn TÂM NGUYỆNtâm nguyện; nguyện vọng; ước mongHSK6
- 祝愿zhùyuàn CHÚC NGUYỆNchúc; nguyện chúc; chúc, nguyện chúc, lời chúcHSK6
- 自愿zìyuàn TỰ NGUYỆNtự nguyện; tình nguyệnHSK6
- 但愿dànyuàn ĐÃN NGUYỆNchỉ mong; chỉ nguyện; ước gìHSK7–9
- 宁愿nìngyuàn NINH NGUYỆNthà rằng; thàHSK7–9
- 情愿qíngyuàn TÌNH NGUYỆNtình nguyện; bằng lòng; thà rằngHSK7–9
- 许愿xǔyuàn HỨA NGUYỆNcầu nguyện; ước; hứa nguyệnHSK7–9
- 意愿yìyuàn Ý NGUYỆNý nguyện; nguyện vọng; mong muốnHSK7–9
- 志愿zhìyuàn CHÍ NGUYỆNnguyện vọng; chí nguyện; tự nguyệnHSK7–9
- 请愿qǐngyuànthỉnh nguyện; kiến nghị; đưa yêu cầu lên cấp trên hoặc chính quyền
- 志愿者zhìyuànzhě CHÍ NGUYỆN GIẢtình nguyện viên; người tình nguyệnHSK5
- 不情愿bùqíngyuàn BẤT TÌNH NGUYỆNmiễn cưỡng; không tình nguyện; bất đắc dĩHSK5
- 自愿者zìyuànzhětình nguyện viên; người tình nguyệnHSK5
- 请愿书qǐngyuànshūđơn thỉnh nguyện; bản kiến nghị
- 事与愿违shìyǔyuànwéi SỰ DỮ NGUYỆN VIsự việc không như mong muốn; nguyện vọng và thực tế trái ngược nhauHSK6
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
