Chuyển đến nội dung
舍弃捨棄

shěqì

Hán Việt: XẢ KHÍ

Động từ

HSK5

1Động từ

  1. từ bỏ
  2. vứt bỏ
  3. bỏ rơi

Ví dụ

  1. 为了追求梦想,他舍弃了安稳的工作。

    Wèile zhuīqiú mèngxiǎng, tā shěqì le ānwěn de gōngzuò.Để theo đuổi ước mơ, anh ấy đã từ bỏ công việc ổn định.

  2. 关键时刻,不能舍弃任何一个同伴。

    Guānjiàn shíkè, bù néng shěqì rèn hé yí gè tóngbàn.Vào thời khắc then chốt, không thể bỏ rơi bất cứ một người bạn đồng hành nào.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 舍弃利益 shěqì lìyìtừ bỏ lợi ích
  • 舍弃原则 shěqì yuánzétừ bỏ nguyên tắc
  • 坚决舍弃 jiānjué shěqìkiên quyết từ bỏ
  • 舍弃机会 shěqì jīhuìbỏ lỡ/từ bỏ cơ hội

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

抛弃;放弃。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

舍弃 + tân ngữ (danh từ trừu tượng/người/vật)

bỏ đi, không giữ lại điều gì quý giá hoặc gắn bó. VD: 舍弃名利 – từ bỏ danh lợi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

舍
弃

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1