1Động từ
- từ bỏ
- bỏ cuộc
- bỏ cuộc, từ bỏ
- từ bỏ, bỏ cuộc
- từ bỏ, buông bỏ
- từ bỏ, buông xuôi
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
丢掉不坚持;不再继续。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
放弃 + danh từ / động từ
Từ bỏ cái gì hoặc không tiếp tục làm việc gì nữa. VD: 放弃权利 (từ bỏ quyền lợi).
决不 / 绝不 + 放弃
Kiên quyết không bao giờ bỏ cuộc. VD: 我们绝不放弃希望。 (Chúng tôi tuyệt đối không từ bỏ hy vọng.)
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
