Chuyển đến nội dung
艾伯塔

àibótǎ

Hán Việt: NGẢI BÁ THÁP

Danh từ riêng

Lượng từ: 个

1Danh từ riêng

  1. Alberta (tỉnh của Canada)

Ví dụ

  1. 艾伯塔是加拿大西部的一个省。

    Àibótǎ shì Jiānádà xībù de yí gè shěng.Alberta là một tỉnh ở phía tây Canada.

  2. 艾伯塔省以石油和天然气产业闻名。

    Àibótǎ Shěng yǐ shíyóu hé tiānránqì chǎnyè wénmíng.Tỉnh Alberta nổi tiếng với ngành công nghiệp dầu mỏ và khí đốt tự nhiên.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 艾伯塔省 Àibótǎ Shěngtỉnh Alberta
  • 艾伯塔大学 Àibótǎ DàxuéĐại học Alberta
  • 艾伯塔气候 Àibótǎ qìhòukhí hậu Alberta
  • 艾伯塔经济 Àibótǎ jīngjìkinh tế Alberta

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

加拿大西部的一个省,首府是埃德蒙顿。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

位于 + 艾伯塔(省)

nằm ở tỉnh Alberta. VD: 班夫位于艾伯塔省。– Banff nằm ở tỉnh Alberta.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

艾
伯
塔

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1