Từ điển chưa có mục “艾”. Pinyin tham khảo: ài. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.
Ví dụ
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “艾” 5
- 艾虎àihǔ NGẢI HỔhổ ngải (bùa hình con hổ tết bằng ngải cứu đeo dịp Tết Đoan Ngọ); chồn hôi thảo nguyên (động vật)
- 艾滋病àizībìng NGẢI TƯ BỆNHbệnh AIDS; bệnh sidaHSK7–9
- 艾伯塔àibótǎ NGẢI BÁ THÁPAlberta (tỉnh của Canada)
- 苦艾酒kǔàijiǔ KHỔ NGẢI TỬUrượu Absinthe; rượu ngải đắng
- 艾滋病毒àizībìngdú NGẢI TƯ BỆNH ĐỘCvi-rút HIV; vi-rút gây bệnh AIDS
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
