Chuyển đến nội dung
节礼日節禮日

jiélǐrì

Hán Việt: TIẾT LỄ NHẬT

Danh từ

Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. ngày lễ Tặng quà (Boxing Day, ngày 26 tháng 12)

Ví dụ

  1. 节礼日是英国的传统节日。

    Jiélǐrì shì Yīngguó de chuántǒng jiérì.Ngày lễ Tặng quà là một ngày lễ truyền thống của nước Anh.

  2. 很多商店在节礼日都有大幅打折。

    Hěnduō shāngdiàn zài Jiélǐrì dōu yǒu dàfú dǎzhé.Nhiều cửa hàng giảm giá rất mạnh vào ngày lễ Tặng quà.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 庆祝节礼日 qìngzhù jiélǐrìăn mừng ngày lễ Tặng quà
  • 节礼日大减价 jiélǐrì dàjiǎnjiàđợt đại hạ giá ngày Boxing Day
  • 节礼日假期 jiélǐrì jiàqīkỳ nghỉ ngày lễ Tặng quà

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

圣诞节次日(12月26日)的公共假日,多流行于英联邦国家。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在节礼日 + động từ

diễn tả hành động diễn ra vào ngày lễ Tặng quà. VD: 在节礼日购物 – mua sắm vào ngày Boxing Day.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

节
礼
日

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1