1Danh từ
- đá hoa cương
- đá granit (dạng địa chất/nham thạch)
Ví dụ
Zhè zuò shānmài zhǔyào yóu huāgāngyán gòuchéng.
Dãy núi này chủ yếu được cấu tạo từ đá hoa cương.
Dìzhìxuéjiā zhèngzài yánjiū zhèlǐ de huāgāngyán céng.
Các nhà địa chất học đang nghiên cứu tầng đá granit ở đây.
Tā de sīxiǎng wángù de xiàng kuài huāgāngyán.
Tư tưởng của ông ấy bảo thủ và cứng nhắc như tảng đá hoa cương.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
一种深成酸性岩浆岩,质地坚硬,常用于建材;亦常喻指顽固不化。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
像花岗岩一样 + 形容词
thường dùng ẩn dụ cho tính cách, tư tưởng cứng đầu, ngoan cố, không chịu thay đổi
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
