Chuyển đến nội dung
花岗岩花崗岩

huāgāngyán

Hán Việt: HOA CƯƠNG NHAM

Lượng từ: 座、块

1Danh từ

  1. đá hoa cương
  2. đá granit (dạng địa chất/nham thạch)

Ví dụ

  1. 这座山脉主要由花岗岩构成。

    Zhè zuò shānmài zhǔyào yóu huāgāngyán gòuchéng.

    Dãy núi này chủ yếu được cấu tạo từ đá hoa cương.

  2. 地质学家正在研究这里的花岗岩层。

    Dìzhìxuéjiā zhèngzài yánjiū zhèlǐ de huāgāngyán céng.

    Các nhà địa chất học đang nghiên cứu tầng đá granit ở đây.

  3. 他的思想顽固得像块花岗岩。

    Tā de sīxiǎng wángù de xiàng kuài huāgāngyán.

    Tư tưởng của ông ấy bảo thủ và cứng nhắc như tảng đá hoa cương.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 花岗岩山体 huāgāngyán shāntǐkhối núi đá hoa cương
  • 花岗岩地质 huāgāngyán dìzhìđịa chất đá granit
  • 花岗岩脑袋 huāgāngyán nǎodaiđầu óc cứng nhắc / bảo thủ
  • 坚固的花岗岩 jiāngù de huāgāngyánđá hoa cương kiên cố

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

一种深成酸性岩浆岩,质地坚硬,常用于建材;亦常喻指顽固不化。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

像花岗岩一样 + 形容词

thường dùng ẩn dụ cho tính cách, tư tưởng cứng đầu, ngoan cố, không chịu thay đổi

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

花
岗
岩

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1