Chuyển đến nội dung
花岗石花崗石

huāgāngshí

Hán Việt: HOA CƯƠNG THẠCH

Danh từ

Lượng từ: 块、块儿

1Danh từ

  1. đá hoa cương
  2. đá granit (dạng vật liệu xây dựng)

Ví dụ

  1. 广场的地面是用花岗石铺成的。

    Guǎngchǎng de dìmiàn shì yòng huāgāngshí pūchéng de.Mặt sân quảng trường được lát bằng đá hoa cương.

  2. 花岗石质地坚硬,经久耐用。

    Huāgāngshí zhìdì jiānyìng, jīngjiǔ nàiyòng.Đá hoa cương có kết cấu rắn chắc, sử dụng lâu bền.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 铺花岗石 pū huāgāngshílát đá hoa cương
  • 坚硬的花岗石 jiānyìng de huāgāngshíđá hoa cương cứng cáp
  • 花岗石台面 huāgāngshí táimiànmặt bàn đá hoa cương
  • 花岗石地砖 huāgāngshí dìzhuāngạch lát sàn đá hoa cương

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

花岗岩经切割、打磨后用作建筑或装饰材料的石料。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

用 + 花岗石 + 铺/做

dùng đá hoa cương để lát, làm đồ vật gì

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

花
岗
石

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1