Chuyển đến nội dung
花样花樣

huāyàng

Hán Việt: HOA DẠNG

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 种

1Danh từ

  1. kiểu dáng
  2. mẫu mã
  3. chiêu trò
  4. mánh khóe

Ví dụ

  1. 这家商店的衣服花样繁多。

    Zhè jiā shāngdiàn de yīfu huāyàng fánduō.Quần áo của cửa hàng này mẫu mã phong phú.

  2. 他脑子里总有使不完的新花样。

    Tā nǎozi lǐ zǒng yǒu shǐ bù wán de xīn huāyàng.Trong đầu anh ta lúc nào cũng có những chiêu trò mới không hết.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 花样繁多 huāyàng fánduōmẫu mã đa dạng
  • 耍花样 shuǎ huāyànggiở trò, giở mánh khóe
  • 翻新花样 fānxīn huāyàngđổi mới kiểu dáng/chiêu trò
  • 花样滑冰 huāyàng huábīngtrượt băng nghệ thuật

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

式样,花纹的样式;也指骗人的花招或手段。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

耍/玩 + 花样

Diễn đạt hành vi giở mánh khóe, mánh mung hoặc giở trò xảo quyệt.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

花
样

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1