Chuyển đến nội dung
款式

kuǎnshì

Hán Việt: KHOẢN THỨC

HSK6Lượng từ: 种、个

1Danh từ

  1. kiểu dáng
  2. mẫu mã
  3. kiểu dáng, mẫu mã

Ví dụ

  1. 这件衣服的款式很新颖。

    Zhè jiàn yīfu de kuǎnshì hěn xīnyǐng.

    Kiểu dáng của bộ quần áo này rất mới lạ.

  2. 虽然这款式的鞋很流行,但我不太喜欢。

    Suīrán zhè kuǎnshì de xié hěn liúxíng, dàn wǒ bú tài xǐhuan.

    Tuy mẫu giày kiểu dáng này rất thịnh hành, nhưng tôi không thích lắm.

  3. 这家店的家具款式大方,质量也不错。

    Zhè jiā diàn de jiājù kuǎnshì dàfāng, zhìliàng yě búcuò.

    Kiểu dáng đồ nội thất ở tiệm này rất trang nhã, chất lượng cũng tốt.

  4. 理发师根据她的脸型推荐了几种时尚的发型款式。

    Lǐfàshī gēnjù tā de liǎnxíng tuījiàn le jǐ zhǒng shíshàng de fàxíng kuǎnshì.

    Thợ cắt tóc đã dựa vào khuôn mặt của cô ấy để tư vấn vài kiểu tóc rất hợp thời trang.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 款式新颖 kuǎnshì xīnyǐngkiểu dáng mới lạ
  • 款式大方 kuǎnshì dàfāngkiểu dáng trang nhã
  • 流行款式 liúxíng kuǎnshìmẫu mã thịnh hành
  • 款式过时 kuǎnshì guòshíkiểu dáng lỗi mốt

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

样款,式样(多指衣服、首饰、工艺品等)。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

款式 + 新颖 / 过时 / 大方

Miêu tả kiểu dáng, mẫu mã của sản phẩm thời trang, trang sức, đồ dùng. VD: 这条裙子的款式非常大方。– Kiểu dáng chiếc váy này rất trang nhã.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

款
式

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1