Chuyển đến nội dung
苏打水蘇打水

sūdáshuǐ

Hán Việt: TÔ ĐẢ THỦY

Danh từ

Lượng từ: 瓶、罐、杯

1Danh từ

  1. nước soda
  2. nước có ga (chứa natri bicacbonat)

Ví dụ

  1. 请给我一杯冰苏打水。

    Qǐng gěi wǒ yì bēi bīng sūdáshuǐ.Làm ơn cho tôi một cốc nước soda đá.

  2. 他喜欢在威士忌里加点苏打水。

    Tā xǐhuan zài wēishìjì lǐ jiā diǎn sūdáshuǐ.Anh ấy thích thêm một ít soda vào rượu whisky.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一瓶苏打水 yì píng sūdáshuǐmột chai nước soda
  • 喝苏打水 hē sūdáshuǐuống nước soda
  • 柠檬苏打水 níngméng sūdáshuǐnước soda chanh
  • 冰镇苏打水 bīngzhèn sūdáshuǐnước soda ướp lạnh

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

含有碳酸氢钠的水溶液,多用于饮料。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

喝 + 苏打水

Uống nước soda. VD: 他夏天喜欢喝苏打水。– Mùa hè anh ấy thích uống nước soda.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

苏
打
水

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1