Chuyển đến nội dung
苦痛

kǔtòng

Hán Việt: KHỔ THỐNG

Danh từ

1Danh từ

  1. nỗi đau khổ
  2. nỗi cay đắng

Ví dụ

  1. 时间的流逝慢慢抚平了他心里的苦痛。

    Shíjiān de liúshì mànmàn fǔpíng le tā xīnlǐ de kǔtòng.Thời gian trôi qua dần xoa dịu nỗi đau khổ trong lòng anh ấy.

  2. 疾病给这位老人带来了极大的苦痛。

    Jíbìng gěi zhè wèi lǎorén dàilái le jí dà de kǔtòng.Bệnh tật đã mang lại nỗi đau đớn cùng cực cho cụ già này.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 巨大的苦痛 jùdà de kǔtòngnỗi đau đớn to lớn
  • 减轻苦痛 jiǎnqīng kǔtònggiảm bớt đau khổ
  • 承受苦痛 chéngshòu kǔtòngchịu đựng đau khổ
  • 内心的苦痛 nèixīn de kǔtòngnỗi đau trong lòng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

痛苦;痛苦折磨。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

给 + ai + 带来 + 苦痛

Mang lại nỗi đau khổ, giày vò cho ai.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

苦
痛

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1