Chuyển đến nội dung
苦行

kǔxíng

Hán Việt: KHỔ HÀNH

Danh từ

1Danh từ

  1. sự tu khổ hạnh
  2. khổ hạnh

Ví dụ

  1. 在印度的恒河边,常常能看到修苦行的人。

    Zài Yìndù de Hénghé biān, chángcháng néng kàndào xiū kǔxíng de rén.Bên bờ sông Hằng ở Ấn Độ, người ta thường thấy những người tu khổ hạnh.

  2. 他把漫长的学术研究当成一种苦行。

    Tā bǎ màncháng de xuéshù yánjiū dàngchéng yī zhǒng kǔxíng.Anh ấy coi chặng đường nghiên cứu học thuật đằng đẵng như một sự khổ hạnh.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 苦行僧 kǔxíngsēngnhà tu khổ hạnh
  • 修苦行 xiū kǔxíngtu khổ hạnh
  • 长途苦行 chángtú kǔxínghành trình khổ hạnh dài

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

某些宗教徒为了摆脱罪恶、达到某种解脱而进行的刻苦耐劳、折磨肉体的修行行为;借指极端清苦的生活。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把……当成一种苦行

Coi việc gì như một sự rèn luyện khổ hạnh.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

苦
行

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1