Chuyển đến nội dung
获奖獲獎

huòjiǎng

Hán Việt: HOẠCH TƯỞNG

Động từ

HSK4

1Động từ

  1. đoạt giải
  2. nhận thưởng
  3. đoạt giải, nhận giải

Ví dụ

  1. 这部电影在国际上多次获奖。

    Zhè bù diànyǐng zài guójì shang duō cì huòjiǎng.Bộ phim này đã đoạt giải nhiều lần trên trường quốc tế.

  2. 他在全省中文演讲比赛中获奖了。

    Tā zài quán shěng Zhōngwén yǎnjiǎng bǐsài zhōng huòjiǎng le.Anh ấy đã đoạt giải trong cuộc thi hùng biện tiếng Trung toàn tỉnh.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 多次获奖 duō cì huòjiǎngnhiều lần đoạt giải
  • 获奖感言 huòjiǎng gǎnyánlời phát biểu nhận giải
  • 获奖作品 huòjiǎng zuòpǐntác phẩm đoạt giải
  • 获奖者 huòjiǎngzhěngười đoạt giải

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

获得奖赏或荣誉。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在……中获奖

Đoạt giải trong sự kiện, cuộc thi nào đó. VD: 他在摄影大赛中获奖。– Anh ấy đoạt giải trong cuộc thi nhiếp ảnh.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

获
奖

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1