Chuyển đến nội dung
萌发萌發

méngfā

Hán Việt: MANH PHÁT

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. nảy mầm
  2. bắt đầu nảy sinh
  3. chớm nở

Ví dụ

  1. 春天到了,种子开始萌发。

    Chūntiān dào le, zhǒngzi kāishǐ méngfā.Mùa xuân đến rồi, hạt giống bắt đầu nảy mầm.

  2. 他心中萌发了一个新的想法。

    Tā xīn zhōng méngfā le yí gè xīn de xiǎngfǎ.Trong lòng anh ấy nảy sinh một ý tưởng mới.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 萌发新芽 méngfā xīnyánảy chồi non
  • 萌发念头 méngfā niàntounảy sinh ý định
  • 萌发爱意 méngfā àiyìchớm nở tình cảm
  • 开始萌发 kāishǐ méngfābắt đầu nảy nở

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

种子或草木发芽;比喻事物开始产生。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

萌发 + 念头 / 想法 / 愿望

Chỉ sự nảy sinh của ý nghĩ, khát khao từ ban đầu. VD: 他内心萌发了创业的愿望。– Trong lòng anh ấy nhen nhóm nguyện vọng khởi nghiệp.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

萌
发

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1