Chuyển đến nội dung
发芽發芽

fāyá

Hán Việt: PHÁT NHA

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. nảy mầm
  2. đâm chồi

Ví dụ

  1. 春天来了,种子开始发芽。

    Chūntiān lái le, zhǒngzi kāishǐ fāyá.Mùa xuân đến rồi, hạt giống bắt đầu nảy mầm.

  2. 土豆发芽后含有毒素,不能食用。

    Tǔdòu fāyá hòu hányǒu dúsù, bù néng shíyòng.Khoai tây sau khi nảy mầm có chứa độc tố, không thể ăn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 种子发芽 zhǒngzi fāyáhạt nảy mầm
  • 发芽生根 fāyá shēnggēnnảy mầm bén rễ
  • 土豆发芽 tǔdòu fāyákhoai tây mọc mầm
  • 迅速发芽 xùnsù fāyánảy mầm nhanh chóng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

种子的胚胎发育长大,突破种皮而出。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

Chủ ngữ (种子/植物) + 发芽

Động từ nội động từ (ly hợp), chỉ trạng thái nảy mầm của thực vật. VD: 豆子发芽了。– Hạt đậu đã nảy mầm.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

发
芽

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1