Chuyển đến nội dung
营业员營業員

yíngyèyuán

Hán Việt: DOANH NGHIỆP VIÊN

Danh từ

HSK1Lượng từ: 位、个、名

1Danh từ

  1. nhân viên giao dịch, nhân viên bán hàng

Ví dụ

  1. 营业员很有礼貌。

    Yíngyèyuán hěn yǒu lǐmào.Nhân viên giao dịch rất lịch sự.

  2. 请问一下营业员这本书多少钱。

    Qǐngwèn yíxià yíngyèyuán zhè běn shū duōshao qián.Hãy hỏi nhân viên bán hàng xem cuốn sách này bao nhiêu tiền.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 商场营业员 shāngchǎng yíngyèyuánnhân viên bán hàng ở trung tâm thương mại
  • 一位营业员 yí wèi yíngyèyuánmột nhân viên bán hàng
  • 问营业员 wèn yíngyèyuánhỏi nhân viên giao dịch

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

在商业或服务行业中具体经办业务的工作人员。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

问 / 找 + 营业员

Dùng khi muốn hỏi hoặc tìm nhân viên phụ trách bán hàng/dịch vụ. VD: 你去问营业员吧。 – Bạn đi hỏi nhân viên bán hàng đi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

营
业
员

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1