Chuyển đến nội dung
落地灯落地燈

luòdìdēng

Hán Việt: LẠC ĐỊA ĐĂNG

Danh từ

Lượng từ: 盏, 顶

1Danh từ

  1. đèn cây
  2. đèn đứng (đặt trên sàn nhà)

Ví dụ

  1. 客厅的角落里放着一盏落地灯。

    Kètīng de jiǎoluò lǐ fàngzhe yì zhǎn luòdìdēng.Trong góc phòng khách đặt một chiếc đèn cây đứng.

  2. 她喜欢在落地灯下看书。

    Tā xǐhuan zài luòdìdēng xià kànshū.Cô ấy thích đọc sách dưới ánh đèn đứng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一盏落地灯 yì zhǎn luòdìdēngmột chiếc đèn cây
  • 复古落地灯 fùgǔ luòdìdēngđèn đứng kiểu cổ điển
  • 打开落地灯 dǎkāi luòdìdēngbật đèn cây
  • 落地灯罩 luòdìdēng zhàochao đèn cây

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

灯杆较长、直接放置在地面上的电灯。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在 + 落地灯 + 下 + động từ

diễn tả hành động diễn ra dưới ánh đèn đứng. VD: 她在落地灯下织毛衣。– Cô ấy đan áo len dưới ánh đèn cây.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

落
地
灯

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1