1Danh từ
- đạn chùm (loại đạn pháo cũ gồm nhiều viên bi thép/sắt nhỏ bọc chung lại, khi bắn tỏa ra như chùm nho)
Ví dụ
Gǔdài dàpào jīngcháng fāshè pútaodàn lái shāshāng bùbīng.
Pháo thời xưa thường bắn đạn chùm để sát thương bộ binh.
Pútaodàn zài jīzhòng mùbiāo qián jiù huì sànkāi chéng xǔduō xiǎo tiěwán.
Đạn chùm trước khi bắn trúng mục tiêu sẽ tản ra thành nhiều viên bi sắt nhỏ.
Hǎizhàn zhōng, pútaodàn cháng bèi yòng lái cuīhuǐ díchuán shang de shuǐshǒu.
Trong thủy chiến, đạn chùm thường được dùng để tiêu diệt thủy thủ trên tàu địch.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
旧时火炮发射的一种弹药,弹体内装有许多小铁球,散开时形如葡萄串,主要用于杀伤有生力量。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
发射 + 葡萄弹
Động từ '发射' (bắn/phóng) kết hợp với tân ngữ đạn chùm. VD: 向敌人发射葡萄弹 – Bắn đạn chùm về phía quân địch.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
