Chuyển đến nội dung
葡萄弹葡萄彈

pútaodàn

Hán Việt: BỒ ĐÀO ĐẠN

Lượng từ: 发、枚

1Danh từ

  1. đạn chùm (loại đạn pháo cũ gồm nhiều viên bi thép/sắt nhỏ bọc chung lại, khi bắn tỏa ra như chùm nho)

Ví dụ

  1. 古代大炮经常发射葡萄弹来杀伤步兵。

    Gǔdài dàpào jīngcháng fāshè pútaodàn lái shāshāng bùbīng.

    Pháo thời xưa thường bắn đạn chùm để sát thương bộ binh.

  2. 葡萄弹在击中目标前就会散开成许多小铁丸。

    Pútaodàn zài jīzhòng mùbiāo qián jiù huì sànkāi chéng xǔduō xiǎo tiěwán.

    Đạn chùm trước khi bắn trúng mục tiêu sẽ tản ra thành nhiều viên bi sắt nhỏ.

  3. 海战中,葡萄弹常被用来摧毁敌船上的水手。

    Hǎizhàn zhōng, pútaodàn cháng bèi yòng lái cuīhuǐ díchuán shang de shuǐshǒu.

    Trong thủy chiến, đạn chùm thường được dùng để tiêu diệt thủy thủ trên tàu địch.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 发射葡萄弹 fāshè pútaodànbắn đạn chùm
  • 一枚葡萄弹 yī méi pútaodànmột quả đạn chùm
  • 装填葡萄弹 zhuāngtián pútaodànnạp đạn chùm
  • 葡萄弹的威力 pútaodàn de wēilìuy lực của đạn chùm

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

旧时火炮发射的一种弹药,弹体内装有许多小铁球,散开时形如葡萄串,主要用于杀伤有生力量。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

发射 + 葡萄弹

Động từ '发射' (bắn/phóng) kết hợp với tân ngữ đạn chùm. VD: 向敌人发射葡萄弹 – Bắn đạn chùm về phía quân địch.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

葡
萄
弹

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1