1Danh từ
- bồ (chỉ dùng trong từ ghép như nho, Bồ Đào Nha)
Ví dụ
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
用于“葡萄”、“葡萄牙”等词中。
Ghi chú: Bộ thảo đầu 艹 bên trên chỉ loài thực vật dây leo, bên dưới là chữ 匍 (pú).
Ngữ pháp liên quan 相关语法
葡 + 萄/萄牙
ngữ tố liên miên, không dùng đơn lẻ, chỉ xuất hiện trong từ cố định như 葡萄 (nho) hoặc 葡萄牙 (Bồ Đào Nha). VD: 这是红葡萄酒。– Đây là rượu vang đỏ.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “葡” 7
- 葡萄pútao BỒ ĐÀOnho; quả nho; nho, quả nhoHSK4
- 葡糖pútáng BỒ ĐƯỜNGđường glucose (gọi tắt của 葡萄糖)
- 葡萄酒pútaojiǔ BỒ ĐÀO TỬUrượu vang; rượu nhoHSK4
- 葡萄糖pútaotáng BỒ ĐÀO ĐƯỜNGđường glucose; nước biển (dung dịch truyền glucose)HSK6
- 葡萄弹pútaodàn BỒ ĐÀO ĐẠNđạn chùm (loại đạn pháo cũ gồm nhiều viên bi thép/sắt nhỏ bọc chung lại, khi bắn tỏa ra như chùm nho)
- 葡萄藤pútaoténg BỒ ĐÀO ĐẰNGdây nho; cây nho (dạng dây leo)
- 葡萄柚pútáoyòu BỒ ĐÀO DỰUbưởi chùm; bưởi đỏ (grapefruit)
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
