1Danh từ
- đào (chỉ dùng kết hợp trong từ葡萄 - nho)
Ví dụ
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
用于“葡萄”一词中。
Ghi chú: Bộ thảo đầu 艹 chỉ cây cỏ quả trái, kết hợp với 匋 (táo) hài âm.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
葡 + 萄
ngữ tố liên miên đi kèm chữ '葡' để tạo thành từ '葡萄' (quả nho). VD: 吃葡萄不吐葡萄皮。– Câu nói lái: Ăn nho không nhả vỏ nho.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “萄” 6
- 葡萄pútao BỒ ĐÀOnho; quả nho; nho, quả nhoHSK4
- 葡萄酒pútaojiǔ BỒ ĐÀO TỬUrượu vang; rượu nhoHSK4
- 葡萄糖pútaotáng BỒ ĐÀO ĐƯỜNGđường glucose; nước biển (dung dịch truyền glucose)HSK6
- 葡萄弹pútaodàn BỒ ĐÀO ĐẠNđạn chùm (loại đạn pháo cũ gồm nhiều viên bi thép/sắt nhỏ bọc chung lại, khi bắn tỏa ra như chùm nho)
- 葡萄藤pútaoténg BỒ ĐÀO ĐẰNGdây nho; cây nho (dạng dây leo)
- 葡萄柚pútáoyòu BỒ ĐÀO DỰUbưởi chùm; bưởi đỏ (grapefruit)
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
