Chuyển đến nội dung
蒙受

méngshòu

Hán Việt: MÔNG THỤ

Động từ

1Động từ

  1. chịu
  2. bị
  3. gánh chịu (tổn thất, sỉ nhục, tai họa...)

Ví dụ

  1. 这场风暴让当地蒙受了巨大的经济损失。

    Zhè chǎng fēngbào ràng dāngdì méngshòu le jùdà de jīngjì sǔnshī.Cơn bão này đã khiến địa phương phải chịu tổn thất kinh tế to lớn.

  2. 他蒙受了不白之冤。

    Tā méngshòu le bùbáizhīyuān.Anh ấy phải chịu nỗi oan uổng khôn cùng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 蒙受损失 méngshòu sǔnshīchịu tổn thất
  • 蒙受冤屈 méngshòu yuānqūchịu oan ức
  • 蒙受屈辱 méngshòu qūrǔchịu nhục nhã
  • 蒙受灾害 méngshòu zāihàichịu thiên tai thảm họa

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

受到;遭受(多用于不利或不幸的事物)。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

蒙受 + tân ngữ (tiêu cực)

chỉ dùng với tân ngữ mang nghĩa tiêu cực (thiệt hại, tổn thất, nỗi oan, sỉ nhục...). VD: 蒙受重大打击 – Chịu đòn giáng nặng nề.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

蒙
受

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1