Chuyển đến nội dung
蒙濛 / 矇 / 蒙

mēng · méng

Hán Việt: MÔNG

HSK7–9

mēng MÔNG

1Động từ

  1. lừa gạt
  2. lừa dối
  3. đoán mò
  4. đoán bừa

Ví dụ

  1. 你别蒙我,我都知道了。

    Nǐ bié mēng wǒ, wǒ dōu zhīdào le.

    Cậu đừng có lừa tôi, tôi biết hết rồi.

  2. 这道题我不会,只能瞎蒙。

    Zhè dào tí wǒ bú huì, zhǐ néng xiā mēng.

    Câu này tôi không biết làm, chỉ đành đoán bừa.

  3. 没想到随口一蒙,竟然被我猜对了。

    Méi xiǎngdào suíkǒu yì mēng, jìngrán bèi wǒ cāiduì le.

    Không ngờ buột miệng đoán bừa mà tôi lại đoán trúng.

2Tính từ

  1. choáng váng
  2. mông lung
  3. đờ đẫn

Ví dụ

  1. 他被一拳打蒙了。

    Tā bèi yì quán dǎ mēng le.

    Anh ấy bị đấm một cú choáng váng cả người.

  2. 面对突然的变化,大家一下子都蒙了。

    Miànduì tūrán de biànhuà, dàjiā yíxiàzi dōu mēng le.

    Đối mặt với biến cố bất ngờ, mọi người nhất thời đều sững sờ ngơ ngác.

  3. 我刚睡醒,脑子里还是一片蒙的。

    Wǒ gāng shuìxǐng, nǎozǐ lǐ háishì yí piàn mēng de.

    Tôi vừa thức giấc, đầu óc vẫn còn mơ màng đờ đẫn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 瞎蒙 xiā mēngđoán bừa, mò mẫm
  • 蒙骗 mēngpiànlừa gạt, bịp bợm
  • 蒙人 mēngrénlừa người ta
  • 打蒙 dǎ mēngđánh choáng váng, làm đơ người

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

欺骗;胡乱猜测;昏迷或神志不清。

Ghi chú: Đa âm: còn đọc là méng, měng.

méng MÔNG

3Động từ

  1. phủ
  2. che
  3. trùm
  4. chịu
  5. được (nhận được ân huệ, lòng tốt)

Ví dụ

  1. 桌子上蒙了一层灰尘。

    Zhuōzi shang méng le yì céng huīchén.

    Trên bàn phủ một lớp bụi dày.

  2. 承蒙关照,非常感谢。

    Chéngméng guānzhào, fēicháng gǎnxiè.

    Được anh quan tâm chiếu cố, vô cùng cảm ơn.

  3. 她用一条红围巾蒙住了双眼。

    Tā yòng yì tiáo hóng wéijīn méngzhù le shuāngyǎn.

    Cô ấy dùng một chiếc khăn quàng đỏ che kín hai mắt.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 蒙受 méngshòuchịu đựng, gánh chịu
  • 蒙难 méngnàngặp nạn
  • 蒙上阴影 méng shàng yīnyǐngphủ bóng đen, bị phủ mờ
  • 承蒙 chéngméngđược nhờ, chịu ơn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

遮盖;承受、受到。

Ghi chú: Đa âm: còn đọc là mēng, měng.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 + tân ngữ + 搞/弄/打 + 蒙

Làm cho ai đó trở nên choáng váng, lú lẫn hoặc mất phương hướng. VD: 这个复杂的问题把我彻底搞蒙了。– Vấn đề phức tạp này làm tôi hoàn toàn lú lẫn.

蒙上 + 一层 + danh từ

Phủ lên một lớp (bụi, sương, bóng mây, nghĩa bóng chỉ tâm trạng). VD: 事实的真相蒙上了一层迷雾。– Chân tướng sự việc đã bị phủ lên một lớp sương mù.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

蒙

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “蒙” 6

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1