Chuyển đến nội dung
蓝宝石藍寶石

lánbǎoshí

Danh từ

Lượng từ: 颗、块

1Danh từ

  1. xa-phia
  2. đá sapphire
  3. đá xanh ngọc bích

Ví dụ

  1. 这条项链上镶嵌着一颗璀璨的蓝宝石。

    Zhè tiáo xiàngliàn shang xiāngqiàn zhe yì kē cuǐcàn de lánbǎoshí.Sợi dây chuyền này được khảm một viên đá sapphire lấp lánh.

  2. 蓝宝石是世界五大宝石之一。

    Lánbǎoshí shì shìjiè wǔ dà bǎoshí zhīyī.Sapphire là một trong năm loại đá quý lớn của thế giới.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 天然蓝宝石 tiānrán lánbǎoshíđá sapphire tự nhiên
  • 一颗蓝宝石 yì kē lánbǎoshímột viên đá sapphire
  • 蓝宝石戒指 lánbǎoshí jièzhinhẫn sapphire
  • 蓝宝石项链 lánbǎoshí xiàngliàndây chuyền sapphire

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

一种珍贵的矿物宝石,呈深蓝色、透明,主要成分是氧化铝。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

镶嵌 + 蓝宝石

đính/khảm đá sapphire. VD: 戒指上镶嵌了蓝宝石。– Trên nhẫn có khảm đá sapphire.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

蓝
宝
石

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1