1Tính từ
- màu xanh lam
- xanh da trời
- xanh lam, xanh da trời
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
像晴天天空那样的颜色。
Ghi chú: Bộ Thảo đầu (艹) ở trên chỉ màu chiết xuất từ cỏ cây, chữ Giám (监) ở dưới.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
蓝 + Danh từ / 蓝色 + 的 + Danh từ
Dùng làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ chỉ màu xanh lam.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “蓝” 11
- 蓝鲸lánjīng LAM KÌNHcá voi xanhHSK5
- 靛蓝diànlánmàu chàm; chàm (thuốc nhuộm)HSK6
- 蓝晶lánjīng LAM TINHtinh thể màu xanh lam; đá kyanite (lam tinh thạch)HSK6
- 菘蓝sōnglán TÙNG LAMcây tùng lam; cây chàm (thảo dược)HSK6
- 蓝图lántú LAM ĐỒbản vẽ thiết kế; bản kế hoạch; viễn cảnh tương laiHSK7–9
- 蔚蓝wèilán ÚY LAMxanh biếc; xanh lơ; xanh ngắtHSK7–9
- 蓝靛lándiànchàm; thuốc nhuộm màu chàm
- 蓝色lánsè LAM SẮCmàu xanh lam; màu xanh da trời
- 天蓝tiānlán THIÊN LAMxanh da trời; xanh lơ
- 蓝宝石lánbǎoshíxa-phia; đá sapphire; đá xanh ngọc bích
- 蓝筹股lánchóugǔcổ phiếu blue-chip (cổ phiếu của công ty lớn, uy tín, tài chính vững mạnh)
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
