Chuyển đến nội dung
蘸

zhàn

Hán Việt: TRÁM

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. chấm (vào chất lỏng hoặc bột)

Ví dụ

  1. 他吃饺子喜欢蘸醋。

    Tā chī jiǎozi xǐhuan zhàn cù.Anh ấy ăn sủi cảo thích chấm giấm.

  2. 练习书法时,毛笔要蘸饱墨水。

    Liànxí shūfǎ shí, máobǐ yào zhàn bǎo mòshuǐ.Khi luyện thư pháp, bút lông phải chấm đẫm mực.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 蘸料 zhànliàonước chấm, đồ chấm
  • 蘸酱 zhànjiàngchấm nước sốt/tương
  • 蘸醋 zhàn cùchấm giấm
  • 蘸墨水 zhàn mòshuǐchấm mực

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

在液体、粉末或糊状物里沾一下就拿出来。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 + tân ngữ + 蘸一蘸

nhúng hoặc chấm nhẹ thứ gì vào chất lỏng. VD: 把肉片蘸一蘸调料。– Chấm lát thịt vào nước chấm.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

蘸

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1