1Tính từ
- ngon
- ngon miệng
- ngon (đồ ăn)
- ngon, ngon miệng
Ví dụ
2Adjective
- ngon, ngon miệng (đồ ăn)
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
味道好,吃起来可口。
Ghi chú: Tính từ đánh giá đồ ăn.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
Tên món ăn + (很/真) + 好吃
khen món ăn nào đó ngon. VD: 这里的面条很好吃。– Mì ở đây rất ngon.
Đại từ nghi vấn (谁 / 什么 / 哪儿 / 哪个...) + 都 / 也 + Vị ngữ
Đại từ nghi vấn dùng trong câu trần thuật để phiếm chỉ bất kỳ đối tượng, địa điểm, thời gian hay cách thức nào mà không có ngoại lệ (ai cũng, cái gì cũng, ở đâu cũng...). Trong câu bắt buộc phải có phó từ "都" hoặc "也" đứng trước vị ngữ để bổ trợ.
这家饭馆的菜,哪个都好吃。 – Món ở quán này, món nào cũng ngon.
小明什么都想尝一尝。 – Tiểu Minh món gì cũng muốn nếm thử.
Bài học: HSK3 · 又新鲜又好吃 – Vừa tươi vừa ngon
既……,又/也……
Dùng để nối các tính từ, động từ hoặc cụm từ có tính chất tương đương, biểu thị hai hoặc nhiều đặc điểm, tình huống cùng tồn tại song song ('vừa... lại vừa...'). Hai vế thường cùng mang nghĩa tích cực hoặc cùng mang nghĩa tiêu cực.
骑自行车既方便,又能锻炼身体。 – Đi xe đạp vừa tiện lại vừa rèn luyện sức khỏe.
这家饭馆的菜既好吃又便宜。 – Món ăn ở quán này vừa ngon lại vừa rẻ.
Bài học: HSK4 · 有你帮忙真好 – Có bạn giúp đỡ thật tốt
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
