Chuyển đến nội dung
好吃

hǎochī

Hán Việt: HẢO CẬT

Tính từAdjective

HSK1

1Tính từ

  1. ngon
  2. ngon miệng
  3. ngon (đồ ăn)
  4. ngon, ngon miệng

Ví dụ

  1. 这个包子很好吃。

    Cái bánh bao này rất ngon.

  2. 妈妈做的菜真好吃。

    Māma zuò de cài zhēn hǎochī.Món mẹ nấu ngon thật đấy.

2Adjective

  1. ngon, ngon miệng (đồ ăn)

Ví dụ

  1. 这个地方的菜很好吃。

    Zhè gè dìfang de cài hěn hǎochī.Món ăn ở chỗ này ngon lắm.

  2. 苹果很好吃。

    Píngguǒ hěn hǎochī.Táo rất ngon.

    Từ mục 苹果

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 很好吃 hěn hǎochīrất ngon
  • 真好吃 zhēn hǎochīngon thật đấy
  • 不好吃 bù hǎochīkhông ngon
  • 好吃极了 hǎochī jílengon tuyệt

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

味道好,吃起来可口。

Ghi chú: Tính từ đánh giá đồ ăn.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

Tên món ăn + (很/真) + 好吃

khen món ăn nào đó ngon. VD: 这里的面条很好吃。– Mì ở đây rất ngon.

Đại từ nghi vấn (谁 / 什么 / 哪儿 / 哪个...) + 都 / 也 + Vị ngữ

Đại từ nghi vấn dùng trong câu trần thuật để phiếm chỉ bất kỳ đối tượng, địa điểm, thời gian hay cách thức nào mà không có ngoại lệ (ai cũng, cái gì cũng, ở đâu cũng...). Trong câu bắt buộc phải có phó từ "都" hoặc "也" đứng trước vị ngữ để bổ trợ.

这家饭馆的菜,哪个都好吃。 – Món ở quán này, món nào cũng ngon.

小明什么都想尝一尝。 – Tiểu Minh món gì cũng muốn nếm thử.

Bài học: HSK3 · 又新鲜又好吃 – Vừa tươi vừa ngon

既……,又/也……

Dùng để nối các tính từ, động từ hoặc cụm từ có tính chất tương đương, biểu thị hai hoặc nhiều đặc điểm, tình huống cùng tồn tại song song ('vừa... lại vừa...'). Hai vế thường cùng mang nghĩa tích cực hoặc cùng mang nghĩa tiêu cực.

骑自行车既方便,又能锻炼身体。 – Đi xe đạp vừa tiện lại vừa rèn luyện sức khỏe.

这家饭馆的菜既好吃又便宜。 – Món ăn ở quán này vừa ngon lại vừa rẻ.

Bài học: HSK4 · 有你帮忙真好 – Có bạn giúp đỡ thật tốt

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

好
吃

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1