Chuyển đến nội dung
虐待

nüèdài

Hán Việt: NGƯỢC ĐÃI

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. ngược đãi
  2. hành hạ
  3. đối xử tàn nhẫn

Ví dụ

  1. 法律严禁虐待老人和儿童。

    Fǎlǜ yánjìn nüèdài lǎorén hé értóng.Pháp luật nghiêm cấm ngược đãi người già và trẻ em.

  2. 虐待动物的行为受到了社会的强烈谴责。

    Nüèdài dòngwù de xíngwéi shòudào le shèhuì de qiángliè qiǎnzé.Hành vi ngược đãi động vật bị xã hội lên án gay gắt.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 虐待动物 nüèdài dòngwùngược đãi động vật
  • 虐待儿童 nüèdài értóngngược đãi trẻ em
  • 精神虐待 jīngshén nüèdàingược đãi về mặt tinh thần
  • 遭受虐待 zāoshòu nüèdàichịu sự ngược đãi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用残暴狠毒的手段对待人或动物。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

虐待 + tân ngữ

Dùng như tha động từ, tân ngữ thường là người yếu thế (trẻ em, người già) hoặc động vật.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

虐
待

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1