Chuyển đến nội dung
动物動物

dòngwù

Hán Việt: ĐỘNG VẬT

Danh từ

HSK3Lượng từ: 个、种、只

1Danh từ

  1. động vật

Ví dụ

  1. 大熊猫是我国珍稀动物。

    Dàxióngmāo shì wǒguó zhēnxī dòngwù.Gấu trúc lớn là động vật quý hiếm của nước tôi.

  2. 狗是人类最好的动物朋友。

    Gǒu shì rénlèi zuì hǎo de dòngwù péngyou.Chó là loài động vật bạn thân thiết nhất của con người.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 野生动物 yěshēng dòngwùđộng vật hoang dã
  • 小动物 xiǎo dòngwùđộng vật nhỏ
  • 保护动物 bǎohù dòngwùbảo vệ động vật
  • 动物世界 dòngwù shìjièthế giới động vật

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

生物体的一大类,能感觉、自主运动。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

保护 / 爱护 + 动物

Cụm động tân thường dùng để chỉ việc chăm sóc, bảo vệ các loài thú. VD: 爱护小动物 – Yêu thương các con vật nhỏ.

怎么都 / 也 + 不 / 没……

Biểu thị dù đã tìm mọi cách hoặc nỗ lực hết sức nhưng vẫn không đạt được kết quả mong muốn; ngoài ra còn dùng để biểu thị sự kinh ngạc, bất ngờ khi một sự việc nằm ngoài dự đoán. Thường dịch là "thế nào cũng không...", "mãi mà chẳng...".

我知道北京野生动物园很大,可怎么也没想到这么大! – Bố biết Công viên Động vật Hoang dã Bắc Kinh rộng rồi, nhưng không ngờ lại rộng đến mức này!

她在包里找了半天,怎么都没找到,真奇怪。 – Cô ấy tìm trong túi nửa ngày trời mà thế nào cũng không thấy, lạ thật đấy.

Bài học: HSK4 · 节日里的团圆 – Đoàn viên ngày lễ

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

动
物

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “动物” 18

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1