Chuyển đến nội dung
虚心虛心

xūxīn

Hán Việt: HƯ TÂM

Tính từ

HSK5

1Tính từ

  1. khiêm tốn
  2. khiêm tốn, cầu thị

Ví dụ

  1. 我们要虚心向别人学习。

    Wǒmen yào xūxīn xiàng biérén xuéxí.Chúng ta phải khiêm tốn học hỏi người khác.

  2. 他虚心接受了老师的批评。

    Tā xūxīn jiēshòu le lǎoshī de pīpíng.Anh ấy đã khiêm tốn tiếp thu lời phê bình của thầy giáo.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 虚心学习 xūxīn xuéxíkhiêm tốn học tập
  • 虚心接受 xūxīn jiēshòukhiêm tốn tiếp thu
  • 虚心请教 xūxīn qǐngjiàokhiêm tốn thỉnh giáo
  • 态度虚心 tàidù xūxīnthái độ khiêm tốn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

谦虚,不自满,肯接受意见。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

虚心 + 向……学习/请教

Dùng biểu thị thái độ khiêm tốn học hỏi từ người khác.

虚心 + động từ (接受 / 听取)

Làm trạng ngữ chỉ thái độ cầu thị, biết lắng nghe.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

虚
心

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1