Chuyển đến nội dung
自卑

zìbēi

Hán Việt: TỰ TI

Tính từ

HSK7–9

1Tính từ

  1. tự ti
  2. mặc cảm

Ví dụ

  1. 他因为成绩不好而感到自卑。

    Tā yīnwèi chéngjì bù hǎo ér gǎndào zìbēi.Cậu ấy cảm thấy tự ti vì thành tích học tập không tốt.

  2. 每个人都有优点,你不必感到自卑。

    Měi gè rén dōu yǒu yōudiǎn, nǐ bùbì gǎndào zìbēi.Ai cũng có ưu điểm, bạn không cần phải cảm thấy tự ti.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 自卑心理 zìbēi xīnlǐtâm lý tự ti
  • 自卑感 zìbēigǎncảm giác tự ti
  • 感到自卑 gǎndào zìbēicảm thấy tự ti
  • 克服自卑 kèfú zìbēikhắc phục sự tự ti

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

轻视自己,认为自己不如别人。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

感到 / 产生 + 自卑

Cảm thấy tự ti, nảy sinh sự tự ti.

自卑感

Danh từ hóa: cảm giác tự ti, mặc cảm.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

自
卑

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1