Chuyển đến nội dung
虚荣虛榮

xūróng

Hán Việt: HƯ VINH

Danh từ

HSK7–9

1Danh từ

  1. hư vinh
  2. sự phù phiếm

Ví dụ

  1. 虚荣心会让人迷失自我。

    Xūróngxīn huì ràng rén míshī zìwǒ.Lòng hư vinh sẽ khiến người ta đánh mất chính mình.

  2. 她买名牌包只是为了满足虚荣。

    Tā mǎi míngpái bāo zhǐshì wèile mǎnzú xūróng.Cô ấy mua túi hàng hiệu chỉ là để thỏa mãn thói phù phiếm.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 虚荣心 xūróngxīnlòng hư vinh
  • 满足虚荣 mǎnzú xūróngthỏa mãn hư vinh
  • 爱慕虚荣 àimù xūrónghám danh hão, hám hư vinh
  • 抛弃虚荣 pāoqì xūróngtừ bỏ thói phù phiếm

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

表面上的光彩。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

满足 + 虚荣(心)

thỏa mãn thói phù phiếm, lòng hư vinh. VD: 这样做只是满足自己的虚荣心。– Làm vậy chỉ để thỏa mãn lòng hư vinh của bản thân.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

虚
荣

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “虚荣” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1