Chuyển đến nội dung
蛋白石

dànbáishí

Hán Việt: ĐẠM BẠCH THẠCH

Danh từ

Lượng từ: 块、颗

1Danh từ

  1. đá opal
  2. ngọc mắt mèo

Ví dụ

  1. 她的戒指上镶嵌了一颗蛋白石。

    Tā de jièzhi shang xiāngqiàn le yī kē dànbáishí.Chiếc nhẫn của cô ấy nạm một viên đá opal.

  2. 澳大利亚以出产优质蛋白石而闻名。

    Àodàlìyà yǐ chūchǎn yōuzhì dànbáishí ér wénmíng.Úc nổi tiếng với việc sản xuất đá opal chất lượng cao.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 天然蛋白石 tiānrán dànbáishíđá opal tự nhiên
  • 黑蛋白石 hēi dànbáishíopal đen
  • 蛋白石戒指 dànbáishí jièzhinhẫn nạm đá opal
  • 蛋白石首饰 dànbáishí shǒushìtrang sức đá opal

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

一种含水的二氧化硅矿物,有变彩效应,常用作宝石。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

一颗 / 块 + 蛋白石

Lượng từ dùng cho đá opal thường là 颗 hoặc 块. VD: 一颗珍贵的蛋白石。– Một viên đá opal quý giá.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

蛋
白
石

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1