Chuyển đến nội dung
蛋糕

dàngāo

Hán Việt: ĐẢN CAO

Danh từ

HSK3Lượng từ: 块、个

1Danh từ

  1. bánh ngọt
  2. bánh ga-tô
  3. bánh kem
  4. bánh ngọt, bánh ga-tô
  5. bánh ngọt, bánh kem
  6. bánh kem, bánh ga-tô
  7. bánh ga tô, bánh kem
  8. bánh ngọt, bánh kem, bánh ga tô

Ví dụ

  1. 今天是她的生日,我们买了一个蛋糕。

    Jīntiān shì tā de shēngrì, wǒmen mǎi le yí gè dàngāo.Hôm nay là sinh nhật cô ấy, chúng tôi đã mua một chiếc bánh kem.

  2. 这个巧克力蛋糕非常好吃。

    Zhè gè qiǎokèlì dàngāo fēicháng hǎochī.Bánh ga-tô sô-cô-la này rất ngon.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 生日蛋糕 shēngrì dàngāobánh sinh nhật
  • 吃蛋糕 chī dàngāoăn bánh kem
  • 一块蛋糕 yí kuài dàngāomột miếng bánh ngọt
  • 做蛋糕 zuò dàngāolàm bánh ga-tô

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用鸡蛋、面粉、糖等为主要原料烤制成的糕点。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

切 + 蛋糕

Cắt bánh kem/bánh ngọt. VD: 我们一起切蛋糕吧。– Chúng ta cùng nhau cắt bánh nhé.

A → AA / AB → AABB (形容词重叠)

Tính từ đơn âm tiết có dạng lặp lại là AA, tính từ hai âm tiết có dạng lặp lại là AABB. Hình thức lặp lại của tính từ dùng để miêu tả trạng thái sinh động, mức độ sâu hơn hoặc thể hiện tình cảm yêu thích, quý mến. Lưu ý: phía trước tính từ lặp lại KHÔNG dùng các phó từ chỉ mức độ như 很, 非常, 太. Cuối cụm từ hoặc cuối câu thường có trợ từ 的.

小雪的手小小的。 – Bàn tay Tiểu Tuyết nhỏ xíu.

这个蛋糕小小的,真好看。 – Chiếc bánh kem này nhỏ xinh, đẹp thật.

Bài học: HSK2 · 快快乐乐过生日 – Đón sinh nhật thật vui vẻ

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

蛋
糕

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1