1Danh từ
- còi chíp
- chuông báo buzzer
- bộ phát tiếng vo ve cảnh báo
Ví dụ
Yānwù bàojǐngqì lǐ de fēngmíngqì tūrán xiǎng le qǐlái.
Còi chíp trong máy báo khói đột ngột kêu lên.
Dàochē léidá de fēngmíngqì tíshì jùlí zhàng'àiwù tài jìn.
Còi báo của radar lùi xe cảnh báo khoảng cách đến chướng ngại vật quá gần.
Gōngchéngshī zài diànlù shàng hànjiē le yí gè fēngmíngqì.
Kỹ sư đã hàn một chiếc còi chíp lên bảng mạch điện.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
一种一体化结构的电子讯响器,用来发出蜂鸣声警报。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
蜂鸣器 + 发出 + âm thanh/tiếng bíp
còi báo phát ra âm thanh gì. VD: 蜂鸣器发出警告声。– Còi chíp phát ra tiếng cảnh báo.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
