Chuyển đến nội dung
蠢货蠢貨

chǔnhuò

Hán Việt: CHUẨN HÓA

HSK6Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. kẻ ngốc
  2. đồ ngu
  3. đồ ngốc nghếch

Ví dụ

  1. 你真是一个蠢货!

    Nǐ zhēn shì yí gè chǔnhuò!

    Mày đúng là một kẻ ngu ngốc!

  2. 我怎么会相信那个蠢货的话?

    Wǒ zěnme huì xiāngxìn nàge chǔnhuò de huà?

    Sao tôi lại có thể tin lời của tên ngốc đó chứ?

  3. 别跟这种蠢货一般见识。

    Bié gēn zhè zhǒng chǔnhuò yìbānjiànshi.

    Đừng chấp nhặt với loại người ngu xuẩn này.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 大蠢货 dà chǔnhuòđồ đại ngốc
  • 骂他是蠢货 mà tā shì chǔnhuòmắng anh ta là đồ ngu

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

指愚蠢的人(骂人话)。

Ghi chú: Từ mang sắc thái chửi mắng, miệt thị nặng nề.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

骂……是蠢货

Mắng ai đó là đồ ngốc/đồ ngu. VD: 他生气地骂对方是蠢货。– Anh ấy tức giận mắng đối phương là đồ ngu.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

蠢
货

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1