Chuyển đến nội dung
木头木頭

mùtou

Hán Việt: MỘC ĐẦU

Danh từ

HSK5Lượng từ: 块、根

1Danh từ

  1. gỗ
  2. khúc gỗ

Ví dụ

  1. 这张桌子是用木头做的。

    Zhè zhāng zhuōzi shì yòng mùtou zuò de.Chiếc bàn này được làm bằng gỗ.

  2. 河面上漂着一根长长的木头。

    Hémiàn shang piāo zhe yì gēn chángcháng de mùtou.Trên mặt sông trôi nổi một khúc gỗ dài.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一块木头 yí kuài mùtoumột thanh gỗ
  • 一根木头 yì gēn mùtoumột khúc gỗ
  • 木头房子 mùtou fángzinhà gỗ
  • 像块木头 xiàng kuài mùtounhư khúc gỗ (chỉ người đờ đẫn, khờ khạo)

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

砍伐后经加工的树木的干部分;比喻呆板、反应迟钝的人。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

用 + 木头 + 做 / 制成

Được làm bằng gỗ. VD: 这个玩具是用木头做成的。– Đồ chơi này được làm bằng gỗ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

木
头

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1