Chuyển đến nội dung
笨蛋

bèndàn

Hán Việt: BẬN ĐẢN

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. đồ ngốc
  2. kẻ ngốc
  3. người ngu đần

Ví dụ

  1. 这么简单的问题你都不会,真是个笨蛋。

    Zhème jiǎndān de wèntí nǐ dōu bù huì, zhēn shì gè bèndàn.Câu hỏi đơn giản thế này mà cậu cũng không biết làm, đúng là đồ ngốc.

  2. 我怎么会犯这种低级错误,真是个大笨蛋。

    Wǒ zěnme huì fàn zhè zhǒng dījí cuòwù, zhēn shì gè dà bèndàn.Sao mình lại mắc lỗi sơ đẳng thế này, đúng là kẻ ngốc nghếch.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 大笨蛋 dà bèndànkẻ đại ngốc
  • 真是个笨蛋 zhēn shì gè bèndànđúng là đồ ngốc
  • 骂人笨蛋 mà rén bèndànmắng người khác là đồ ngốc

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

骂人智力低下或反应迟钝的话;也常用于亲密人之间的戏称。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

真是个 (大) 笨蛋

dùng để chê trách hoặc trêu đùa ai đó ngốc nghếch. VD: 你真笨蛋!– Cậu ngốc thật đấy!

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

笨
蛋

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1