Chuyển đến nội dung
血小板

xuèxiǎobǎn

Hán Việt: HUYẾT TIỂU BẢN

Danh từ

HSK6Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. tiểu cầu

Ví dụ

  1. 血小板在人体止血过程中起着重要作用。

    Xuèxiǎobǎn zài réntǐ zhǐxuè guòchéng zhōng qǐ zhe zhòngyào zuòyòng.Tiểu cầu đóng vai trò quan trọng trong quá trình cầm máu của cơ thể.

  2. 血液检查显示他的血小板偏低。

    Xuèyè jiǎnchá xiǎnshì tā de xuèxiǎobǎn piāndī.Xét nghiệm máu cho thấy lượng tiểu cầu của anh ấy hơi thấp.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 血小板减少 xuèxiǎobǎn jiǎnshǎogiảm tiểu cầu
  • 血小板计数 xuèxiǎobǎn jìshùđếm số lượng tiểu cầu
  • 输入血小板 shūrù xuèxiǎobǎntruyền tiểu cầu
  • 血小板功能 xuèxiǎobǎn gōngnéngchức năng tiểu cầu

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

血液中的一种无核细胞成分,具有止血和凝血的功能。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

血小板 + 偏高/偏低

Dùng trong ngữ cảnh y tế để miêu tả chỉ số tiểu cầu cao hoặc thấp hơn bình thường.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

血
小
板

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1