Chuyển đến nội dung
血栓

xuèshuān

Hán Việt: HUYẾT THUYÊN

Danh từ

Lượng từ: 个、处

1Danh từ

  1. cục máu đông
  2. huyết khối

Ví dụ

  1. 长期久坐容易导致下肢形成血栓。

    Chángqī jiǔzuò róngyì dǎozhì xiàzhī xíngchéng xuèshuān.Ngồi lâu một chỗ dễ dẫn đến hình thành cục máu đông ở chi dưới.

  2. 这种药物能有效溶解血管内的血栓。

    Zhè zhǒng yàowù néng yǒuxiào róngjiě xuěguǎn nèi de xuèshuān.Loại thuốc này có thể làm tan cục máu đông trong mạch máu một cách hiệu quả.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 形成血栓 xíngchéng xuèshuānhình thành cục máu đông
  • 溶解血栓 róngjiě xuèshuānlàm tan cục máu đông
  • 预防血栓 yùfáng xuèshuānphòng ngừa huyết khối
  • 脑血栓 nǎoxuèshuānhuyết khối não

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

在活体心脏或血管腔内凝结成块的血液成分。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

形成 / 预防 / 溶解 + 血栓

các động từ thường kết hợp với '血栓' trong văn cảnh y khoa.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

血
栓

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “血栓” 2

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1