Chuyển đến nội dung
血红素血紅素

xuèhóngsù

Danh từ

1Danh từ

  1. heme
  2. huyết sắc tố (sắc tố chứa sắt của hemoglobin)

Ví dụ

  1. 人体需要铁元素来合成血红素。

    Réntǐ xūyào tiě yuánsù lái héchéng xuèhóngsù.Cơ thể người cần nguyên tố sắt để tổng hợp heme.

  2. 瘦肉中富含易于被人体吸收的血红素铁。

    Shòuròu zhōng fùhán yìyú bèi réntǐ xīshōu de xuèhóngsù tiě.Thịt nạc rất giàu sắt heme dễ được cơ thể hấp thu.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 血红素铁 xuèhóngsù tiěsắt heme
  • 合成血红素 héchéng xuèhóngsùtổng hợp heme
  • 富含血红素 fùhán xuèhóngsùgiàu huyết sắc tố
  • 血红素分子 xuèhóngsù fēnzǐphân tử heme

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

血红蛋白分子中的含铁色素部分,能与蛋白质结合形成血红蛋白。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

富含 + 血红素

Giàu dưỡng chất heme. VD: 猪肝富含血红素铁。– Gan lợn rất giàu sắt heme.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

血
红
素

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1