1Danh từ
- hàng ngũ
- đội ngũ
Ví dụ
Wǒguó yǐ kuàrù shìjiè zhìzàoyè qiángguó de hángliè.
Nước ta đã bước vào hàng ngũ các cường quốc sản xuất của thế giới.
Xuéshēngmen páizhe zhěngqí de hángliè zǒujìn cāochǎng.
Các em học sinh xếp thành hàng ngũ chỉnh tề bước vào sân tập.
Wǒguó yǐ kuàrù shìjiè zhìzàoyè qiángguó de hángliè.
Nước ta đã bước vào hàng ngũ các cường quốc chế tạo của thế giới.
Yuè lái yuè duō de rén jiārù dào wúcháng xiànxuè de hángliè zhōng.
Ngày càng có nhiều người gia nhập vào hàng ngũ hiến máu nhân đạo.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
排成的行和列;泛指人的队伍或某种范围、行列。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
跨入 / 跻身 / 加入 + ……的行列
Chỉ việc tiến vào một tập thể, đẳng cấp hoặc nhóm đối tượng nào đó. VD: 该城市已跻身一流大都市的行列。– Thành phố này đã chen chân vào hàng ngũ các đô thị loại một.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
