Chuyển đến nội dung
行政区行政區

xíngzhèngqū

Hán Việt: HÀNH CHÍNH KHU

Danh từ

HSK6Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. khu hành chính
  2. địa khu hành chính

Ví dụ

  1. 香港是一个特别行政区。

    Xiānggǎng shì yí gè tèbié xíngzhèngqū.Hồng Kông là một đặc khu hành chính.

  2. 该国划分为十个行政区。

    Gāi guó huàfēn wéi shí gè xíngzhèngqū.Quốc gia này được chia thành mười khu hành chính.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 特别行政区 tèbié xíngzhèngqūđặc khu hành chính
  • 省级行政区 shěngjí xíngzhèngqūkhu hành chính cấp tỉnh
  • 行政区划 xíngzhèng qūhuàphân chia địa giới hành chính
  • 划分行政区 huàfēn xíngzhèngqūphân chia khu hành chính

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

国家按行政管辖权划分的一定地域范围。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

划分为……行政区

chia thành các khu hành chính. VD: 这个省被划分为若干个行政区。– Tỉnh này được chia thành một số khu hành chính.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

行
政
区

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1