Chuyển đến nội dung
衣扣衣釦

yīkòu

Hán Việt: Y KHẤU

Danh từ

HSK6Lượng từ: 个、枚

1Danh từ

  1. khuy áo
  2. cúc áo

Ví dụ

  1. 这件衣服的衣扣掉了,得缝一下。

    Zhè jiàn yīfu de yīkòu diào le, děi féng yíxià.Cúc của chiếc áo này bị rơi rồi, phải đơm lại thôi.

  2. 天冷了,快把衣扣扣上吧。

    Tiān lěng le, kuài bǎ yīkòu kòushang ba.Trời lạnh rồi, mau cài cúc áo lại đi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 解开衣扣 jiěkāi yīkòucởi cúc áo
  • 扣上衣扣 kòushang yīkòucài cúc áo
  • 缝衣扣 féng yīkòuđơm cúc áo
  • 铜制衣扣 tóngzhì yīkòucúc áo bằng đồng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

衣服上的扣子。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 + 衣扣 + 扣上/解开

cài/cởi cúc áo. VD: 请把衣扣扣上。– Xin hãy cài cúc áo lại.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

衣
扣

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1