Chuyển đến nội dung
衣着

yīzhuó

Hán Việt: Y TRƯỚC

Danh từ

HSK5Lượng từ: 身、套

1Danh từ

  1. quần áo
  2. trang phục
  3. cách ăn mặc

Ví dụ

  1. 他的衣着总是整洁而得体。

    Tā de yīzhuó zǒngshì zhěngjié ér détǐ.Trang phục của anh ấy luôn tươm tất và lịch sự.

  2. 参加正式宴会时,衣着不能太随便。

    Cānjiā zhèngshì yànhuì shí, yīzhuó bù néng tài suíbiàn.Khi tham dự tiệc chính thức, cách ăn mặc không thể quá tùy tiện.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 衣着整洁 yīzhuó zhěngjiéăn mặc gọn gàng
  • 衣着得体 yīzhuó détǐăn mặc lịch thiệp
  • 衣着朴素 yīzhuó pǔsùăn mặc giản dị
  • 衣着华丽 yīzhuó huálìtrang phục lộng lẫy

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

身上穿的服装和佩戴的饰物,指穿戴的样式风格。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

衣着 + tính từ

Miêu tả phong cách, diện mạo ăn mặc của ai đó. VD: 衣着讲究。– Ăn mặc cầu kỳ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

衣
着

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1