Chuyển đến nội dung
表决表決

biǎojué

Hán Việt: BIỂU QUYẾT

Động từ

HSK7–9Lượng từ: 次

1Động từ

  1. biểu quyết

Ví dụ

  1. 会议举手表决通过了这项提案。

    Huìyì jǔshǒu biǎojué tōngguò le zhè xiàng tí'àn.Hội nghị đã giơ tay biểu quyết thông qua đề án này.

  2. 代表们正在对新法规进行投票表决。

    Dàibiǎo men zhèngzài duì xīn fǎguī jìnxíng tóupiào biǎojué.Các đại biểu đang bỏ phiếu biểu quyết về luật mới.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 举手表决 jǔshǒu biǎojuégiơ tay biểu quyết
  • 投票表决 tóupiào biǎojuébỏ phiếu biểu quyết
  • 付诸表决 fùzhū biǎojuéđưa ra biểu quyết
  • 表决通过 biǎojué tōngguòbiểu quyết thông qua

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

会议上通过举手、投票等方式对议案作出决定。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

对……进行表决

tiến hành biểu quyết về vấn đề/dự luật nào.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

表
决

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1