1Động từ
- quyết định, định đoạt
Ví dụ
Zhè jiàn shì wǒmen míngtiān zài juédìng ba.
Chuyện này mai chúng ta hãy quyết định nhé.
Tā xiàdìng juéxīn yào kǎoshàng dàxué.
Anh ấy hạ quyết tâm phải thi đỗ đại học.
Shuāngfāng shílì xiāngdāng, hěn nán jué chū shèngfù.
Thực lực hai bên ngang nhau, rất khó phân định thắng bại.
2Phó từ
- tuyệt đối, nhất quyết (dùng trong câu phủ định)
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
做出决定;决定胜负;(副词)必定、坚决(多用于否定)。
Ghi chú: Bên trái là bộ Băng (冫- hai chấm nước đá dứt khoát), bên phải là chữ Quái (夬); thể hiện sự dứt khoát, quyết tâm xử lý (解决).
Ngữ pháp liên quan 相关语法
决不 / 决没 + động từ / tính từ
dùng trong câu phủ định để nhấn mạnh ý tuyệt đối không, nhất quyết không làm gì. VD: 我决不后悔。– Tôi tuyệt đối không hối hận.
连词/介词“由于”
1. Làm liên từ: Đứng ở đầu phân câu thứ nhất để nêu nguyên nhân ("do, bởi vì"), phân câu thứ hai biểu thị kết quả và thường mở đầu bằng các liên từ như “所以” (nên, cho nên) hoặc “因此” (do đó, vì vậy). 2. Làm giới từ: Kết hợp với danh từ hoặc cụm danh từ đứng trước để giới thiệu nguyên nhân hoặc lý do dẫn đến kết quả ("nhờ có", "do").
由于房租太贵,她决定换一个小一点儿的房间。 – Vì tiền thuê đắt quá, cô ấy quyết định đổi sang phòng nhỏ hơn.
由于下大雨,所以我们没去公园。 – Vì mưa to nên chúng mình không đi công viên.
Bài học: HSK4 · 租到理想的房子 – Thuê được căn nhà lý tưởng
看来 + Mệnh đề kết luận
Cụm từ cố định '看来' đặt ở đầu câu hoặc vế câu, đứng trước một nhận xét/kết luận, dùng để diễn tả suy đoán hoặc phân tích của người nói về tình hình sau khi đã quan sát, cân nhắc thực tế (nghĩa là: 'xem ra', 'có vẻ như').
看来我没办法解决这个问题。 – Xem ra tôi không có cách nào giải quyết vấn đề này rồi.
这么晚了,看来他今天不会来了。 – Muộn thế này rồi, xem ra hôm nay anh ấy không đến nữa đâu.
Bài học: HSK3 · 公司里的一天 – Một ngày ở công ty
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “决” 18
- 解决jiějué GIẢI QUYẾTgiải quyết; giải quyết, xử lýHSK3
- 决定juédìng QUYẾT ĐỊNHquyết địnhHSK3
- 决赛juésài QUYẾT TÁItrận chung kết; vòng chung kết; thi đấu chung kếtHSK5
- 决心juéxīn QUYẾT TÂMquyết tâm; ý chí kiên định; hạ quyết tâmHSK5
- 决不juébùquyết không; nhất quyết không; tuyệt đối khôngHSK5
- 坚决jiānjué KIÊN QUYẾTkiên quyết; dứt khoát; kiên quyết, dứt khoátHSK6
- 决策juécè QUYẾT SÁCHquyết sách; đối sách; quyết sách, quyết định quan trọngHSK6
- 处决chǔjué XỬ QUYẾTxử tử; thi hành án tử hìnhHSK6
- 表决biǎojué BIỂU QUYẾTbiểu quyếtHSK7–9
- 裁决cáijué TÀI QUYẾTphán quyết; tài phán; quyết địnhHSK7–9
- 否决fǒujué PHỦ QUYẾTphủ quyết; bác bỏHSK7–9
- 决议juéyì QUYẾT NGHỊnghị quyết; quyết nghị; thông qua nghị quyếtHSK7–9
- 判决pànjué PHÁN QUYẾTphán quyết; xử án; tuyên ánHSK7–9
- 取决qǔjué THỦ QUYẾTtùy thuộc vào; do... quyết địnhHSK7–9
- 决斗juédòuquyết đấu; đấu tay đôi (một mất một còn); cuộc quyết đấu
- 取决于qǔjué THỦ QUYẾTtùy thuộc vào; do... quyết định; phụ thuộc vàoHSK5
- 取决于qǔjuéyú THỦ QUYẾT VUtùy thuộc vào; do... quyết định
- 犹豫不决yóuyù-bùjué DO DỰ BẤT QUYẾTdo dự không quyết; chần chừ; lưỡng lựHSK7–9
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
