Chuyển đến nội dung
决決

jué

Hán Việt: QUYẾT

HSK3Bộ: 冫6 nét

1Động từ

  1. quyết định, định đoạt

Ví dụ

  1. 这件事我们明天再决定吧。

    Zhè jiàn shì wǒmen míngtiān zài juédìng ba.

    Chuyện này mai chúng ta hãy quyết định nhé.

  2. 他下定决心要考上大学。

    Tā xiàdìng juéxīn yào kǎoshàng dàxué.

    Anh ấy hạ quyết tâm phải thi đỗ đại học.

  3. 双方实力相当,很难决出胜负。

    Shuāngfāng shílì xiāngdāng, hěn nán jué chū shèngfù.

    Thực lực hai bên ngang nhau, rất khó phân định thắng bại.

2Phó từ

  1. tuyệt đối, nhất quyết (dùng trong câu phủ định)

Ví dụ

  1. 我决不会放弃的。

    Wǒ jué bú huì fàngqì de.

    Tôi nhất quyết sẽ không từ bỏ đâu.

  2. 他决不同意这个要求。

    Tā jué bù tóngyì zhè ge yāoqiú.

    Anh ấy tuyệt đối không đồng ý yêu cầu này.

  3. 这决不是一件简单的事。

    Zhè jué bú shì yí jiàn jiǎndān de shì.

    Đây tuyệt đối không phải là một chuyện đơn giản.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 决定 juédìngquyết định
  • 决心 juéxīnquyết tâm
  • 解决 jiějuégiải quyết
  • 决不 juébùnhất quyết không, tuyệt đối không

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

做出决定;决定胜负;(副词)必定、坚决(多用于否定)。

Ghi chú: Bên trái là bộ Băng (冫- hai chấm nước đá dứt khoát), bên phải là chữ Quái (夬); thể hiện sự dứt khoát, quyết tâm xử lý (解决).

Ngữ pháp liên quan 相关语法

决不 / 决没 + động từ / tính từ

dùng trong câu phủ định để nhấn mạnh ý tuyệt đối không, nhất quyết không làm gì. VD: 我决不后悔。– Tôi tuyệt đối không hối hận.

连词/介词“由于”

1. Làm liên từ: Đứng ở đầu phân câu thứ nhất để nêu nguyên nhân ("do, bởi vì"), phân câu thứ hai biểu thị kết quả và thường mở đầu bằng các liên từ như “所以” (nên, cho nên) hoặc “因此” (do đó, vì vậy). 2. Làm giới từ: Kết hợp với danh từ hoặc cụm danh từ đứng trước để giới thiệu nguyên nhân hoặc lý do dẫn đến kết quả ("nhờ có", "do").

由于房租太贵,她决定换一个小一点儿的房间。 – Vì tiền thuê đắt quá, cô ấy quyết định đổi sang phòng nhỏ hơn.

由于下大雨,所以我们没去公园。 – Vì mưa to nên chúng mình không đi công viên.

Bài học: HSK4 · 租到理想的房子 – Thuê được căn nhà lý tưởng

看来 + Mệnh đề kết luận

Cụm từ cố định '看来' đặt ở đầu câu hoặc vế câu, đứng trước một nhận xét/kết luận, dùng để diễn tả suy đoán hoặc phân tích của người nói về tình hình sau khi đã quan sát, cân nhắc thực tế (nghĩa là: 'xem ra', 'có vẻ như').

看来我没办法解决这个问题。 – Xem ra tôi không có cách nào giải quyết vấn đề này rồi.

这么晚了,看来他今天不会来了。 – Muộn thế này rồi, xem ra hôm nay anh ấy không đến nữa đâu.

Bài học: HSK3 · 公司里的一天 – Một ngày ở công ty

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

决

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “决” 18

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1